thực tay

Học thuật
Thân thiện
thực tay

Người thợ mộc đo thực tay một thanh gỗ trước khi cắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thạo, chính xác do đã quen tay, do kỹ năng thuần thục: "Thực tay" mô tả hành động được thực hiện một cách chính xác, đúng mức nhờ vào sự quen thuộc, kinh nghiệm lâu năm hoặc kỹ năng thuần thục của đôi tay, thường không cần dùng đến dụng cụ đo lường chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (thường đứng sau động từ):
    • Người bán hàng đong gạo thực tay nên chẳng bao giờ thiếu. (Người bán hàng đong gạo rất thành thạo/chính xác nên chẳng bao giờ thiếu.)
    • Bác thợ cả đo vải thực tay, chẳng cần thước vải vẫn đủ. (Bác thợ cả đo vải rất thuần thục, chẳng cần thước vải vẫn đủ.)
    • Anh ấy ước lượng khoảng cách thực tay lắm, gần như không sai. (Anh ấy ước lượng khoảng cách rất chính xác nhờ kinh nghiệm, gần như không sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc thực tay": Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện một công việc (thường thủ công, đong đếm, ước lượng) một cách chính xác đáng tin cậy nhờ vào sự thuần thục, kinh nghiệm lâu năm.
    • Nghề truyền thống đòi hỏi phải những thao tác thực tay. (Nghề truyền thống đòi hỏi phải những thao tác thành thục, chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuần thục (tính từ): Lành nghề, thạo việc do luyện tập nhiều. (Từ này rộng hơn, không chỉ giới hạnđôi tay).
  • Thành thạo (tính từ): Giỏi, làm việc đó một cách điêu luyện.
  • Mát tay (thành ngữ): kinh nghiệm, kỹ năng tốt trong một việc cụ thể (thường chữa bệnh, trồng trọt), dẫn đến kết quả tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Chính xác: Đúng, không sai lệch.
  • Điêu luyện: Thuần thục, khéo léo đến mức cao.
  • Quen tay: Đã làm nhiều nên thành thạo.
Lưu ý sử dụng
  • "Thực tay" một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói các ngữ cảnh đời thường, đặc biệt khi nói về các nghề thủ công, buôn bán nhỏ lẻ truyền thống.
  • Từ này ít dùng trong văn phong trang trọng, học thuật. Trong các văn bản chính thức, người ta thường dùng các từ như "thành thạo", "chính xác" hoặc " kinh nghiệm" hơn.
  • "Thực tay" gần như luôn đi kèm sau một động từ chỉ hành động cụ thể (như ).
thực tay

Người thợ mộc đo thực tay một thanh gỗ trước khi cắt.

  1. Đúng quen tay: Đong gạo thực tay; Đo thực tay nên rất chính xác.